khủng hoảng chu kỳ
発音
北部
/xṵŋ˧˩˧ hwa̰ːŋ˧˩˧ ʨu˧˧ ki̤˨˩/
中部
/kʰuŋ˧˩˨ hwaːŋ˧˩˨ ʨu˧˥ ki˧˧/
南部
/kʰuŋ˨˩˦ hwaːŋ˨˩˦ ʨu˧˧ ki˨˩/
循環的危機 encyclical crisis
名詞
循環的危機
cyclical crisis
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
循環的危機
一定の周期で繰り返し発生する経済的な低迷や危機。
vi Nền kinh tế thế giới đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng chu kỳ.
ja 世界経済は循環的危機に直面している。
構成
khủng hoảng / chu kỳ / 恐慌周奇
▸
構成
khủng hoảng / chu kỳ / 恐慌周奇
漢字
音節対応から推定
代表候補
恐慌周奇
音節ごとの候補
khủng
恐
hoảng
慌(恍 / 怳)
chu
周(週)
kỳ
奇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khủng / khủng hoảng chính trị / khủng bố trắng / khủng hoảng nội các …
▸
類語
khủng / khủng hoảng chính trị / khủng bố trắng / khủng hoảng nội các …
用法
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng bản sắc / khủng hoảng kinh tế / khủng hoảng danh tính …
▸
用法
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng bản sắc / khủng hoảng kinh tế / khủng hoảng danh tính …