khủng hoảng chu kỳ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Nền kinh tế thế giới đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng chu kỳ.
Nhật 循環的危機
世界経済は循環的危機に直面している。
Anh cyclical crisis
The world economy is facing a cyclical crisis.
Hàn 순환적 위기
세계 경제는 순환적 위기에 직면해 있다.