khủng hoảng thiếu
発音
北部
/xṵŋ˧˩˧ hwa̰ːŋ˧˩˧ tʰiəw˧˥/
中部
/kʰuŋ˧˩˨ hwaːŋ˧˩˨ tʰiə̰w˩˧/
南部
/kʰuŋ˨˩˦ hwaːŋ˨˩˦ tʰiəw˧˥/
供給不足危機 enshortage crisis
unknown
供給不足危機
shortage crisis
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
供給不足危機 接続・論理
生活必需品などが深刻に不足し、深刻な困難に直面する状況。
vi Nhiều quốc gia đang đối mặt với cuộc khủng hoảng thiếu lương thực.
ja 多くの国が食糧の供給不足危機に直面している。
構成
khủng hoảng / thiếu
▸
構成
khủng hoảng / thiếu
類語
khủng / khủng hoảng chính trị / khủng bố trắng / khủng hoảng nội các …
▸
類語
khủng / khủng hoảng chính trị / khủng bố trắng / khủng hoảng nội các …
用法
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng bản sắc / khủng hoảng kinh tế / khủng hoảng danh tính …
▸
用法
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng bản sắc / khủng hoảng kinh tế / khủng hoảng danh tính …