khủng long
発音
北部
/xṵŋ˧˩˧ lawŋ˧˧/
中部
/kʰuŋ˧˩˨ lawŋ˧˥/
南部
/kʰuŋ˨˩˦ lawŋ˧˧/
音声
恐竜 endinosaur
名詞
恐竜
dinosaur
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
恐竜
動物・ペット
Animals
数百万年前に地球に生息していた巨大な先史時代の爬虫類。
vi Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu về sự tuyệt chủng của loài khủng long.
ja 科学者たちは今も恐竜の絶滅を研究している。
語義 2
名詞
恐竜
大型の絶滅した爬虫類の総称。
vi Trong bảo tàng có trưng bày hóa thạch của nhiều loài khủng long cổ đại.
ja 博物館には多くの古代恐竜の化石が展示されている。
構成
khủng / long
▸
構成
khủng / long
類語
恐竜
▸
類語
恐竜
用法
khủng long bạo chúa / khủng bố / kinh khủng / kinh khủng khiếp …
▸
用法
khủng long bạo chúa / khủng bố / kinh khủng / kinh khủng khiếp …