khắc bạc
発音
北部
/xak˧˥ ɓa̰ːʔk˨˩/
中部
/kʰa̰k˩˧ ɓa̰ːk˨˨/
南部
/kʰak˧˥ ɓaːk˨˩˨/
冷淡な encallous; mean-spirited
unknown
冷淡な
callous; mean-spirited
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
冷淡な
他人に対して冷酷で、共感に欠ける人柄。
vi Đừng đối xử khắc bạc với những người xung quanh.
ja 周囲の人々に対して冷淡に接してはいけない。
構成
khắc / bạc / 刻鉑
▸
構成
khắc / bạc / 刻鉑
漢字
音節対応から推定
代表候補
刻鉑
音節ごとの候補
khắc
刻(克)
bạc
鉑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khắc / khắc họa / khắc cốt minh tâm / khắc khổ …
▸
類語
khắc / khắc họa / khắc cốt minh tâm / khắc khổ …
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …
▸
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …