khóc măng
発音
北部
/xawk˧˥ maŋ˧˧/
中部
/kʰa̰wk˩˧ maŋ˧˥/
南部
/kʰawk˧˥ maŋ˧˧/
孝行話 enfilial piety story
unknown
孝行話
filial piety story
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
孝行話
親に対する子の深い愛情と敬意を示す古典的な物語。
vi Câu chuyện khóc măng ca ngợi lòng hiếu thảo.
ja 孟宗哭竹の物語は孝行を称賛する話である。
構成
khóc / măng / 哭笀
▸
構成
khóc / măng / 哭笀
漢字
音節対応から推定
代表候補
哭笀
音節ごとの候補
khóc
哭
măng
笀(𣒣 / 𥭎 / 𥭶 / 𩷶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khóc / khóc than / khóc thét / khóc nhè …
▸
類語
khóc / khóc than / khóc thét / khóc nhè …
用法
khóc lóc / than khóc / người khóc tượng / khóc dây cung …
▸
用法
khóc lóc / than khóc / người khóc tượng / khóc dây cung …