măng cụt
発音
北部
/maŋ˧˧ kṵʔt˨˩/
中部
/maŋ˧˥ kṵk˨˨/
南部
/maŋ˧˧ kuk˨˩˨/
音声
マンゴスチン enmangosteen
名詞
マンゴスチン
mangosteen
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マンゴスチン
接続・論理
厚い紫の皮と、白く甘く多汁な果肉を持つ熱帯果実。
vi Quả măng cụt có vỏ màu tím đậm và những múi trắng rất ngọt.
ja マンゴスチンは濃い紫の皮と甘い白い果肉を持つ。
構成
măng / cụt / 笀𡭕
▸
構成
măng / cụt / 笀𡭕
漢字
音節対応から推定
代表候補
笀𡭕
音節ごとの候補
măng
笀(𣒣 / 𥭎 / 𥭶 / 𩷶)
cụt
𡭕(𥐒 / 𩪽)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
măng / măng non / măng đá / măng sét …
▸
類語
măng / măng non / măng đá / măng sét …
用法
trẻ măng / xi măng / măng tây / cá măng …
▸
用法
trẻ măng / xi măng / măng tây / cá măng …