khóc mướn
発音
北部
/xawk˧˥ mɨən˧˥/
中部
/kʰa̰wk˩˧ mɨə̰ŋ˩˧/
南部
/kʰawk˧˥ mɨəŋ˧˥/
泣き女 enprofessional mourner
動詞
泣き女
professional mourner
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
泣き女
基本動詞
古い習慣により、葬儀で泣くよう雇われた人。
vi Ngày xưa thường có người đi khóc mướn trong đám tang.
ja 昔は葬儀で泣き女が雇われることがよくあった。
構成
khóc / mướn / 哭𠼦
▸
構成
khóc / mướn / 哭𠼦
漢字
音節対応から推定
代表候補
哭𠼦
音節ごとの候補
khóc
哭
mướn
𠼦(𢩤)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khóc / khóc than / khóc thét / khóc nhè …
▸
類語
khóc / khóc than / khóc thét / khóc nhè …
用法
khóc lóc / than khóc / người khóc tượng / khóc dây cung
▸
用法
khóc lóc / than khóc / người khóc tượng / khóc dây cung