khéo khỉ
発音
北部
/xɛw˧˥ xḭ˧˩˧/
中部
/kʰɛ̰w˩˧ kʰi˧˩˨/
南部
/kʰɛw˧˥ kʰi˨˩˦/
冗談交じりの叱責 enplayful scolding
名詞
冗談交じりの叱責
playful scolding
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
冗談交じりの叱責
接続・論理
他者の誤りを軽やかで楽しい方法で指摘する行為。
vi Đó chỉ là một lời khéo khỉ.
ja それはただの冗談交じりの叱責でした。
構成
khéo / khỉ
▸
構成
khéo / khỉ
類語
khéo / khéo đấy / khéo ghét / cầu khỉ …
▸
類語
khéo / khéo đấy / khéo ghét / cầu khỉ …
用法
khéo léo / khôn khéo / không khéo / khéo tay …
▸
用法
khéo léo / khôn khéo / không khéo / khéo tay …