khỉ không đuôi
音声
類人猿 enape
名詞
類人猿
ape
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
類人猿
接続・論理
尾がなく、高い知能を持つ大型の霊長類。
vi Khỉ không đuôi có nhiều đặc điểm giống con người.
ja 類人猿は人間に似た多くの特徴を持つ。
構成
khỉ / khỉ + không + đuôi の複合 / 𤠳空𡓋
▸
構成
khỉ / khỉ + không + đuôi の複合 / 𤠳空𡓋
成り立ちkhỉ + không + đuôi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤠳空𡓋
音節ごとの候補
khỉ
𤠳
không
空
đuôi
𡓋(𡳪)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khỉ / vượn / viên hầu / khỉ đột …
▸
類語
khỉ / vượn / viên hầu / khỉ đột …
用法
cầu khỉ / khỉ đầu chó / khỉ mặt chó / nấm đầu khỉ
▸
用法
cầu khỉ / khỉ đầu chó / khỉ mặt chó / nấm đầu khỉ