khỉ già
発音
北部
/xḭ˧˩˧ za̤ː˨˩/
中部
/kʰi˧˩˨ jaː˧˧/
南部
/kʰi˨˩˦ jaː˨˩/
老いたサル enold monkey
unknown
老いたサル
old monkey
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
老いたサル
老いたサル、または比喩的に賢い経験者。
vi Con khỉ già ngồi lặng lẽ trên cành cây.
ja その老いたサルは木に座っている。
構成
khỉ / già / 𤠳伽
▸
構成
khỉ / già / 𤠳伽
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤠳伽
音節ごとの候補
khỉ
𤠳
già
伽(𦓅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khỉ / khỉ đột / khỉ ho cò gáy / khỉ không đuôi …
▸
類語
khỉ / khỉ đột / khỉ ho cò gáy / khỉ không đuôi …
用法
cầu khỉ / khỉ đầu chó / khỉ mặt chó / nấm đầu khỉ …
▸
用法
cầu khỉ / khỉ đầu chó / khỉ mặt chó / nấm đầu khỉ …