khỉ cộc
発音
北部
/xḭ˧˩˧ kə̰ʔwk˨˩/
中部
/kʰi˧˩˨ kə̰wk˨˨/
南部
/kʰi˨˩˦ kəwk˨˩˨/
音声
ミナミブタオザル enstump-tailed macaque
unknown
ミナミブタオザル
stump-tailed macaque
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ミナミブタオザル
極端に短い尾を持つことで容易に認識できる、一種のサル。
vi Khỉ cộc là loài vật có chiếc đuôi rất ngắn dễ nhận biết.
ja ミナミブタオザルは、簡単に認識できる短い尾を持つ動物である。
構成
khỉ / cộc / 𤠳𥐏
▸
構成
khỉ / cộc / 𤠳𥐏
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤠳𥐏
音節ごとの候補
khỉ
𤠳
cộc
𥐏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khỉ / khỉ đột / khỉ ho cò gáy / khỉ không đuôi …
▸
類語
khỉ / khỉ đột / khỉ ho cò gáy / khỉ không đuôi …
用法
cầu khỉ / khỉ đầu chó / khỉ mặt chó / nấm đầu khỉ …
▸
用法
cầu khỉ / khỉ đầu chó / khỉ mặt chó / nấm đầu khỉ …