không khéo
発音
北部
/xəwŋ˧˧ xɛw˧˥/
中部
/kʰəwŋ˧˥ kʰɛ̰w˩˧/
南部
/kʰəwŋ˧˧ kʰɛw˧˥/
音声
おそらく enprobably
副詞
おそらく
probably
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
おそらく
接続・論理
不確実な予想を表すときに使われる言葉。
vi Không khéo chiều nay trời sẽ mưa to.
ja 多分、今日の午後は大雨になるだろう。
構成
không / khéo
▸
構成
không / khéo
類語
dễ thường / khôn khéo / nói khéo / kheo khéo
▸
類語
dễ thường / khôn khéo / nói khéo / kheo khéo
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …