khéo léo
発音
北部
/xɛw˧˥ lɛw˧˥/
中部
/kʰɛ̰w˩˧ lɛ̰w˩˧/
南部
/kʰɛw˧˥ lɛw˧˥/
音声
巧妙な enskillful
形容詞
巧妙な
skillful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
巧妙な
性質・状態
器用で手先がよく、機転が利く性質。
vi Cô ấy làm việc rất khéo léo và tỉ mỉ.
ja 彼女は非常に巧妙で細心の注意を払って仕事をする。
構成
khéo / léo / khéo + léo の複合
▸
構成
khéo / léo / khéo + léo の複合
成り立ちkhéo + léo の複合
類語
thành thạo / khéo / giỏi giang / thành thục …
▸
類語
thành thạo / khéo / giỏi giang / thành thục …
用法
khôn khéo / không khéo / khéo đấy / khéo tay …
▸
用法
khôn khéo / không khéo / khéo đấy / khéo tay …