khéo tay
発音
北部
/xɛw˧˥ taj˧˧/
中部
/kʰɛ̰w˩˧ taj˧˥/
南部
/kʰɛw˧˥ taj˧˧/
音声
器用な endexterous
形容詞
器用な
dexterous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
器用な
外見・性格
手作業において、丁寧で美しく熟練した能力を持つ。
vi Chị ấy rất khéo tay trong việc may vá.
ja 彼女は裁縫がとても器用だ。
構成
khéo / tay / khéo + tay の複合
▸
構成
khéo / tay / khéo + tay の複合
成り立ちkhéo + tay の複合
類語
vụng / vụng về
▸
類語
vụng / vụng về
用法
khéo léo / khôn khéo / không khéo / khéo đấy …
▸
用法
khéo léo / khôn khéo / không khéo / khéo đấy …