bàn tay
発音
北部
/ɓa̤ːn˨˩ taj˧˧/
中部
/ɓaːŋ˧˧ taj˧˥/
南部
/ɓaːŋ˨˩ taj˧˧/
手 enhand
1 語義
2 構成語
名詞
手
hand
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
手
身体・顔
Body parts
腕の先にある、物を持つために使う人間の体の部分。
vi Đứa trẻ nắm chặt bàn tay của mẹ khi đi qua đường.
ja その子は道路を渡るとき、母の手をしっかり握った。