trò khỉ
発音
北部
/ʨɔ̤˨˩ xḭ˧˩˧/
中部
/tʂɔ˧˧ kʰi˧˩˨/
南部
/tʂɔ˨˩ kʰi˨˩˦/
悪ふざけ enmonkey business
名詞
悪ふざけ
monkey business
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
悪ふざけ
接続・論理
人を騙したり困らせたりする悪ふざけ。
vi Đừng bày trò khỉ để trêu chọc người khác.
ja 人を困らせるような悪ふざけはやめなさい。
構成
trò / khỉ
▸
構成
trò / khỉ
類語
trò / trò đùa / trò vui / trò chơi đố …
▸
類語
trò / trò đùa / trò vui / trò chơi đố …
用法
trò chơi / vai trò / học trò / ra trò …
▸
用法
trò chơi / vai trò / học trò / ra trò …