trò chơi
発音
北部
/ʨɔ̤˨˩ ʨəːj˧˧/
中部
/tʂɔ˧˧ ʨəːj˧˥/
南部
/tʂɔ˨˩ ʨəːj˧˧/
音声
ゲーム engame
名詞
ゲーム
game
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ゲーム
接続・論理
娯楽として行う活動や競争。
vi Ngày hội có nhiều trò chơi cho học sinh.
ja その祭りには学生向けのゲームがたくさんある。
構成
trò / chơi / trò + chơi の複合
▸
構成
trò / chơi / trò + chơi の複合
成り立ちtrò + chơi の複合
用法
trò chơi điện tử / trò chơi nhịp điệu / trò chơi đố / vai trò …
▸
用法
trò chơi điện tử / trò chơi nhịp điệu / trò chơi đố / vai trò …