giao hòa
音声
別表記 enspelling variant
動詞
別表記
spelling variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
別表記
基本動詞
伝統的なベトナム語の正書法において、調和または融合を意味する言葉の代替表記。
vi Trong văn bản cũ, từ này được viết là giao hòa.
ja 古いテキストでは、この言葉は調和の別表記として書かれている。
構成
giao / hòa
▸
構成
giao / hòa
類語
giáo hóa / giao hoà
▸
類語
giáo hóa / giao hoà
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …
▸
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …