giáo hóa
発音
北部
/zaːw˧˥ hwaː˧˥/
中部
/ja̰ːw˩˧ hwa̰ː˩˧/
南部
/jaːw˧˥ hwaː˧˥/
音声
啓発する enenlighten
動詞
啓発する
enlighten
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
啓発する
基本動詞
特定の事柄や状況について、深い知識や理解を与えること。
vi Những lời dạy bảo của thầy đã giáo hóa cho học trò.
ja 教師の教えは生徒たちを啓発した。
構成
giáo / hóa
▸
構成
giáo / hóa
類語
giao hòa / giao hoà / khai tâm / 啓発
▸
類語
giao hòa / giao hoà / khai tâm / 啓発
用法
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
▸
用法
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …