giấc xuân
発音
北部
/zək˧˥ swən˧˧/
中部
/jə̰k˩˧ swəŋ˧˥/
南部
/jək˧˥ swəŋ˧˧/
快眠 ensweet sleep; pleasant dream
名詞
快眠
sweet sleep; pleasant dream
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
快眠
接続・論理
心身をリフレッシュさせ、心地よい気分をもたらす安らかな眠り。
vi Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy đã có một giấc xuân thật êm đềm.
ja 疲れた一日の仕事の後、彼は本当に穏やかな快眠をとった。
構成
giấc / xuân
▸
構成
giấc / xuân
類語
giấc mơ / giấc ngủ / giấc / giấc mộng …
▸
類語
giấc mơ / giấc ngủ / giấc / giấc mộng …
用法
thức giấc / tỉnh giấc / ngon giấc / giấc nghìn thu …
▸
用法
thức giấc / tỉnh giấc / ngon giấc / giấc nghìn thu …