giải cấu tương phùng
発音
北部
/za̰ːj˧˩˧ kəw˧˥ tɨəŋ˧˧ fṳŋ˨˩/
中部
/jaːj˧˩˨ kə̰w˩˧ tɨəŋ˧˥ fuŋ˧˧/
南部
/jaːj˨˩˦ kəw˧˥ tɨəŋ˧˧ fuŋ˨˩/
偶然の出会い enchance meeting
名詞
偶然の出会い
chance meeting
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
偶然の出会い 接続・論理
予期せぬ、または計画されていない2人以上の人々の遭遇。
vi Cuộc giải cấu tương phùng này thật bất ngờ.
ja この偶然の出会いは非常に予期せぬものだった。
構成
giải / cấu / tương phùng …
▸
構成
giải / cấu / tương phùng …
漢字
音節対応から推定
代表候補
解搆相逢
音節ごとの候補
giải
解
cấu
搆(𡒫 / 𢲤 / 𢲱)
tương
相(醬 / 湘)
phùng
逢
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tái thế tương phùng / bình thuỷ tương phùng / tương phùng / trùng phùng …
▸
類語
tái thế tương phùng / bình thuỷ tương phùng / tương phùng / trùng phùng …
用法
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …
▸
用法
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …