giường chiếu
発音
北部
/zɨə̤ŋ˨˩ ʨiəw˧˥/
中部
/jɨəŋ˧˧ ʨiə̰w˩˧/
南部
/jɨəŋ˨˩ ʨiəw˧˥/
寝具 enbedding
名詞
寝具
bedding
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
寝具
接続・論理
ベッドを覆うために使用されるシーツ、毛布、マット類。
vi Cô ấy chuẩn bị giường chiếu cho khách ngủ lại.
ja 彼女は泊まり客のために寝具を準備した。
構成
giường / chiếu / 牀照
▸
構成
giường / chiếu / 牀照
漢字
音節対応から推定
代表候補
牀照
音節ごとの候補
giường
牀
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chăn gối / chăn chiếu / giường / giường bệnh …
▸
類語
chăn gối / chăn chiếu / giường / giường bệnh …
用法
lên giường / sách gối đầu giường / nằm giường cá nhân / liệt giường …
▸
用法
lên giường / sách gối đầu giường / nằm giường cá nhân / liệt giường …