giường
発音
北部
/zɨə̤ŋ˨˩/
中部
/jɨəŋ˧˧/
南部
/jɨəŋ˨˩/
音声
ベッド enbed
名詞
ベッド
bed
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
ベッド (bed)
語義 1
名詞
ベッド
部屋・家庭
Things at home
夜に休んだり眠ったりするために使う家具。
vi Tôi cảm thấy mệt mỏi và chỉ muốn được nằm nghỉ trên giường.
ja 疲れたので、ベッドに横になって休みたいです。
網縁 (main rope)
語義 1
名詞
網の縁ロープ
漁網の端に沿って通り、網を支える太いひも。
vi Ngư dân đang kiểm tra giường của tấm lưới đánh cá trước khi ra khơi.
ja 漁師は海へ出る前に漁網の主綱を確認している。
類語
giuống / giương / giường bệnh / giường chiếu …
▸
類語
giuống / giương / giường bệnh / giường chiếu …
用法
lên giường / sách gối đầu giường / nằm giường cá nhân / liệt giường …
▸
用法
lên giường / sách gối đầu giường / nằm giường cá nhân / liệt giường …