đầu giường
ベッド頭側 enbedhead
名詞
ベッド頭側
bedhead
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ベッド頭側
就寝時に頭を置く側のベッドの部分。
構成
đầu / giường / 頭牀
▸
構成
đầu / giường / 頭牀
漢字
音節対応から推定
代表候補
頭牀
音節ごとの候補
đầu
頭
giường
牀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lên giường / sách gối đầu giường / liệt giường
▸
類語
lên giường / sách gối đầu giường / liệt giường
用法
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …
▸
用法
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …