sách gối đầu giường
音声
必読書 enessential book
名詞
必読書
essential book
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
必読書
接続・論理
愛読書であり、頻繁に参照するために手元に置いておくべき重要な本。
vi Cuốn từ điển này là sách gối đầu giường của tôi khi học tiếng Anh.
ja この辞書は英語学習における私の必読書だ。
構成
sách / gối / đầu giường
▸
構成
sách / gối / đầu giường
類語
lên giường / liệt giường / đầu giường
▸
類語
lên giường / liệt giường / đầu giường
用法
danh sách / sách giáo khoa / ngân sách / chính sách …
▸
用法
danh sách / sách giáo khoa / ngân sách / chính sách …