giuống
置く enput down
動詞
置く
put down
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
置く
基本動詞
表面や低い位置に物を置くこと。
vi Hãy giuống đồ đạc xuống sàn nhà một cách nhẹ nhàng.
ja 荷物を静かに床に置いてください。
類語
giường / giương / 置く
▸
類語
giường / giương / 置く