phương chiếu
発音
北部
/fɨəŋ˧˧ ʨiəw˧˥/
中部
/fɨəŋ˧˥ ʨiə̰w˩˧/
南部
/fɨəŋ˧˧ ʨiəw˧˥/
午後の光 enafternoon sunlight
名詞
午後の光
afternoon sunlight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
午後の光
接続・論理
午後の柔らかな日差し。
vi Ánh phương chiếu làm căn phòng trở nên yên bình.
ja 午後の光が部屋を穏やかにしている。
構成
phương / chiếu / 方照
▸
構成
phương / chiếu / 方照
漢字
音節対応から推定
代表候補
方照
音節ごとの候補
phương
方
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phương chiểu / cuốn chiếu / quán chiếu / trắng chiếu …
▸
類語
phương chiểu / cuốn chiếu / quán chiếu / trắng chiếu …
用法
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …
▸
用法
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …