công chiếu
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ʨiəw˧˥/
中部
/kəwŋ˧˥ ʨiə̰w˩˧/
南部
/kəwŋ˧˧ ʨiəw˧˥/
音声
初公開 enpremiere
名詞
初公開
premiere
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
初公開
接続・論理
映画や舞台作品などが初めて公開されること。
vi Buổi công chiếu phim sẽ diễn ra tối nay.
ja 映画の初公開は今夜行われる。
構成
công / chiếu / 工照
▸
構成
công / chiếu / 工照
漢字
音節対応から推定
代表候補
工照
音節ごとの候補
công
工
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cuốn chiếu / quán chiếu / trắng chiếu / giường chiếu …
▸
類語
cuốn chiếu / quán chiếu / trắng chiếu / giường chiếu …
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …