diêm phủ
発音
北部
/ziəm˧˧ fṵ˧˩˧/
中部
/jiəm˧˥ fu˧˩˨/
南部
/jiəm˧˧ fu˨˩˦/
音声
冥界 enunderworld
名詞
冥界
underworld
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
冥界
接続・論理
伝統的な宗教観における、死者の魂が住むとされる冥界。
vi Truyện cổ tích thường kể về những linh hồn ở dưới diêm phủ.
ja おとぎ話はよく冥界の魂について語る。
構成
diêm / phủ
▸
構成
diêm / phủ
類語
địa ngục / âm phủ / suối vàng / cõi âm …
▸
類語
địa ngục / âm phủ / suối vàng / cõi âm …
用法
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …
▸
用法
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …