diêm tương
発音
北部
/ziəm˧˧ tɨəŋ˧˧/
中部
/jiəm˧˥ tɨəŋ˧˥/
南部
/jiəm˧˧ tɨəŋ˧˧/
調味料 encondiments
名詞
調味料
condiments
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
調味料
接続・論理
料理の味を調える調味料全般。
vi Bàn ăn luôn được chuẩn bị đầy đủ các loại diêm tương.
ja 食卓にはいつも様々な調味料が用意されている。
構成
diêm / tương
▸
構成
diêm / tương
類語
diêm / diêm sinh / diêm phủ / diêm trường …
▸
類語
diêm / diêm sinh / diêm phủ / diêm trường …
用法
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …
▸
用法
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …