sao diêm vương
発音
北部
/saːw˧˧ ziəm˧˧ vɨəŋ˧˧/
中部
/ʂaːw˧˥ jiəm˧˥ jɨəŋ˧˥/
南部
/ʂaːw˧˧ jiəm˧˧ jɨəŋ˧˧/
音声
冥王星 enproper name
固有名詞
冥王星
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
冥王星
特定の固有名詞。
vi Tên "sao diêm vương" xuất hiện trong văn bản.
ja 「冥王星」という名前が文書に現れる。
構成
sao / diêm vương
▸
構成
sao / diêm vương
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …
▸
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …