diêm vương tinh
発音
北部
/ziəm˧˧ vɨəŋ˧˧ tïŋ˧˧/
中部
/jiəm˧˥ jɨəŋ˧˥ tïn˧˥/
南部
/jiəm˧˧ jɨəŋ˧˧ tɨn˧˧/
音声
冥王星 enPluto
固有名詞
冥王星
Pluto
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
冥王星 文化・固有名詞
Diêm Vương tinh(冥王星)の大文字・小文字の別表記(カイパーベルト天体、準惑星)。
vi Diêm vương tinh là tên của một thực thể thiên văn.
ja 冥王星は天体の一種である。
語義 2
固有名詞
冥王星
冥王星。
vi Tên "diêm vương tinh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「冥王星」という名前が本文に現れる。
構成
diêm vương / tinh / 閻王星
▸
構成
diêm vương / tinh / 閻王星
漢字
出典照合済み
代表候補
閻王星
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
sao diêm vương / tinh thần / hành tinh / tinh hoàn …
▸
用法
sao diêm vương / tinh thần / hành tinh / tinh hoàn …