bào tương
サイトゾル encytosol
名詞
サイトゾル
cytosol
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
サイトゾル
接続・論理
細胞内の細胞小器官を囲む液状成分。
vi Bào tương chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sống của tế bào.
ja サイトゾルには細胞の生命に必要な栄養素が多く含まれています。
構成
bào / tương / 胞相
▸
構成
bào / tương / 胞相
漢字
音節対応から推定
代表候補
胞相
音節ごとの候補
bào
胞(袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
tương
相(醬 / 湘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
báo tường / bào / bào chế học / bào quan …
▸
類語
báo tường / bào / bào chế học / bào quan …
用法
máy bào / bào tộc / tế bào / bào chữa …
▸
用法
máy bào / bào tộc / tế bào / bào chữa …