bào chế học
音声
製剤学 enscience of medicine preparation
名詞
製剤学
science of medicine preparation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
製剤学
接続・論理
医薬品の調剤、生産、流通を研究する科学分野。
vi Anh ấy đang theo học ngành bào chế học tại trường đại học.
ja 彼は大学で製剤学を専攻している。
構成
bào chế / học / 胞制學
▸
構成
bào chế / học / 胞制學
漢字
音節対応から推定
代表候補
胞制學
音節ごとの候補
bào
胞(袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
chế
制
học
學
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bào / bào quan / bào tương / bào hao …
▸
類語
bào / bào quan / bào tương / bào hao …
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh