danh tài
音声
著名な才能 enrenowned talent
名詞
著名な才能
renowned talent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
著名な才能
外見・性格
卓越した才能で有名になり尊敬される人物。
vi Buổi biểu diễn có sự tham gia của nhiều danh tài.
ja The performance featured many renowned talents.
構成
danh / tài / 漢越語。漢字は 名才 …
▸
構成
danh / tài / 漢越語。漢字は 名才 …
成り立ち漢越語。漢字は 名才
漢字
出典照合済み
代表候補
名才
音節ごとの候補
danh
名
tài
才
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tài năng / đại tài / tài tử
▸
類語
tài năng / đại tài / tài tử
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …