chiến tranh phi nghĩa
発音
北部
/ʨiən˧˥ ʨajŋ˧˧ fi˧˧ ŋiʔiə˧˥/
中部
/ʨiə̰ŋ˩˧ tʂan˧˥ fi˧˥ ŋiə˧˩˨/
南部
/ʨiəŋ˧˥ tʂan˧˧ fi˧˧ ŋiə˨˩˦/
音声
不義な戦争 enunjust war
名詞
不義な戦争
unjust war
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
不義な戦争
道徳的に間違っている、または正当性がない戦争。
vi Mọi người đều phản đối cuộc chiến tranh phi nghĩa.
ja 誰もが不義な戦争に反対している。
構成
chiến tranh / phi nghĩa / 戰爭飛義
▸
構成
chiến tranh / phi nghĩa / 戰爭飛義
漢字
音節対応から推定
代表候補
戰爭飛義
音節ごとの候補
chiến
戰
tranh
爭
phi
飛
nghĩa
義
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chiến / chiến tích / chiến xa / chiến thuyền …
▸
類語
chiến / chiến tích / chiến xa / chiến thuyền …
用法
chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh lạnh
▸
用法
chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh lạnh