goigoi

chiến tranh phi nghĩa

Danh từ
Một cuộc xung đột hoặc chiến tranh được coi là sai trái về mặt đạo đức.
Nhật 不義な戦争
Anh unjust war
Hàn 부당한 전쟁
Phát âm Bắc /ʨiən˧˥ ʨajŋ˧˧ fi˧˧ ŋiʔiə˧˥/ Trung /ʨiə̰ŋ˩˧ tʂan˧˥ fi˧˥ ŋiə˧˩˨/ Nam /ʨiəŋ˧˥ tʂan˧˧ fi˧˧ ŋiə˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cuộc xung đột hoặc chiến tranh được coi là sai trái về mặt đạo đức.

vi Mọi người đều phản đối cuộc chiến tranh phi nghĩa.

Nhật 不義な戦争

誰もが不義な戦争に反対している。

Anh unjust war

Everyone opposes the unjust war.

Hàn 부당한 전쟁

모두가 부당한 전쟁에 반대한다.

Cấu tạo
chiến tranh / phi nghĩa / 戰爭飛義
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
戰爭飛義
Ứng viên theo âm tiết
chiến 戰 tranh 爭 phi 飛 nghĩa 義
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chiến / chiến tích / chiến xa / chiến thuyền …
▸
Dùng
chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh lạnh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.