từ đa nghĩa
発音
北部
/tɨ̤˨˩ ɗaː˧˧ ŋiʔiə˧˥/
中部
/tɨ˧˧ ɗaː˧˥ ŋiə˧˩˨/
南部
/tɨ˨˩ ɗaː˧˧ ŋiə˨˩˦/
音声
多義語 enpolysemous word
名詞
多義語
polysemous word
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
多義語
接続・論理
文脈により複数の意味を持つ単語。
vi Trong tiếng Việt, có rất nhiều từ đa nghĩa mà chúng ta cần lưu ý.
ja ベトナム語には注意すべき多義語がたくさんある。
構成
từ / đa / nghĩa …
▸
構成
từ / đa / nghĩa …
漢字
音節対応から推定
代表候補
詞多義
音節ごとの候補
từ
詞
đa
多
nghĩa
義
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
có nghĩa / giả nhân giả nghĩa / diễn nghĩa / từ đồng âm khác nghĩa …
▸
類語
có nghĩa / giả nhân giả nghĩa / diễn nghĩa / từ đồng âm khác nghĩa …
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …
▸
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …