chòi canh
発音
北部
/ʨɔ̤j˨˩ kajŋ˧˧/
中部
/ʨɔj˧˧ kan˧˥/
南部
/ʨɔj˨˩ kan˧˧/
音声
監視塔 enwatchtower
名詞
監視塔
watchtower
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
監視塔
接続・論理
広い範囲を監視するために作られた高い塔。
vi Từ chòi canh, người lính có thể nhìn bao quát toàn bộ vùng biên giới.
ja 監視塔から兵士が国境一帯を観察している。
語義 2
名詞
警備室
警備員や監視兵が待機するための小さな小屋。
vi Người bảo vệ ngồi trong chòi canh nhỏ.
ja 警備員が小さな警備室に座っている。
構成
chòi / canh / 椎更
▸
構成
chòi / canh / 椎更
漢字
音節対応から推定
代表候補
椎更
音節ごとの候補
chòi
椎(𢋬 / 𥴛)
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chòi / chòi mòi / chòi vòi / chòi gác …
▸
類語
chòi / chòi mòi / chòi vòi / chòi gác …
用法
chẵn chòi / bài chòi / canh tác / bánh canh …
▸
用法
chẵn chòi / bài chòi / canh tác / bánh canh …