chẵn chòi
音声
偶数 eneven
形容詞
偶数
even
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
偶数 性質・状態
2で余りなく割り切れる整数。
vi Sáu là một con số chẵn chòi có thể chia hết cho hai.
ja 6は2で割れる偶数である。
構成
chẵn / chòi
▸
構成
chẵn / chòi
類語
chẵn / bài chòi / 偶数
▸
類語
chẵn / bài chòi / 偶数
用法
số chẵn / guốc chẵn / chòi mòi / chòi canh …
▸
用法
số chẵn / guốc chẵn / chòi mòi / chòi canh …