guốc chẵn
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "guốc chẵn" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Guốc chẵn」という名前が文中に現れる。
構成
guốc / chẵn / guốc + chẵn の複合
▸
構成
guốc / chẵn / guốc + chẵn の複合
成り立ちguốc + chẵn の複合
用法
móng guốc / guốc kinh / giày guốc / guốc lẻ …
▸
用法
móng guốc / guốc kinh / giày guốc / guốc lẻ …