chìm
発音
北部
/ʨi̤m˨˩/
中部
/ʨim˧˧/
南部
/ʨim˨˩/
音声
沈没 ensink
動詞
沈没
sink
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
沈没 (sink)
語義 1
動詞
沈む
移動・乗降
物体が水面下に沈み、そのまま留まること。
vi Con tàu nhỏ đã chìm sâu xuống đáy biển.
ja 小型船は海底深くまで沈没した。
潜伏 (be hidden)
語義 1
動詞
隠れた
秘密にされているか、目立たないように隠されていること。
vi Sự thật về vụ việc vẫn còn chìm trong bóng tối.
ja 事件の真相は依然として闇に隠れている。
類語
chìm nổi / chìm xuồng / chìm ngập / chìm đắm …
▸
類語
chìm nổi / chìm xuồng / chìm ngập / chìm đắm …
用法
bom chìm / hút chìm / ba chìm bảy nổi / cân chìm …
▸
用法
bom chìm / hút chìm / ba chìm bảy nổi / cân chìm …