cân chìm
音声
台秤 enplatform scale
名詞
台秤
platform scale
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
台秤
数・量・単位
Numbers & units
計量のため、地上と水平に置かれた台秤。
vi Người ta dùng cân chìm để cân xe tải.
ja トラックの重量を量るために台秤が使われる。
構成
cân / chìm / cân + chìm の複合
▸
構成
cân / chìm / cân + chìm の複合
成り立ちcân + chìm の複合
類語
bom chìm / nhận chìm / nổi chìm / của chìm …
▸
類語
bom chìm / nhận chìm / nổi chìm / của chìm …
用法
cân anh / cân bằng / cân nhắc / cân nặng …
▸
用法
cân anh / cân bằng / cân nhắc / cân nặng …