của chìm
隠し資産 enhidden assets
名詞
隠し資産
hidden assets
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
隠し資産
接続・論理
秘密にされているか、公にされていない富や資源。
vi Gia đình đó có rất nhiều của chìm mà không ai biết.
ja その家族には誰も知らない隠し財産がある。
構成
của / chìm
▸
構成
của / chìm
類語
của / của riêng / của cải / của quý …
▸
類語
của / của riêng / của cải / của quý …
用法
tiền của / của nợ / hôi của / ngày của cha …
▸
用法
tiền của / của nợ / hôi của / ngày của cha …