canh thiếp
発音
北部
/kajŋ˧˧ tʰiəp˧˥/
中部
/kan˧˥ tʰiə̰p˩˧/
南部
/kan˧˧ tʰiəp˧˥/
結婚状 enmarriage card
名詞
結婚状
marriage card
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
結婚状
接続・論理
伝統的な結婚儀礼で生年月日を記録するための書状。
vi Hai gia đình đã trao đổi canh thiếp trước khi tổ chức lễ cưới.
ja 両家は結婚式の前に結婚状を交換した。
構成
canh / thiếp / 更妾
▸
構成
canh / thiếp / 更妾
漢字
音節対応から推定
代表候補
更妾
音節ごとの候補
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
thiếp
妾(帖 / 淁 / 𢜡 / 𢲯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
canh gà / canh / canh cải / canh khuya …
▸
類語
canh gà / canh / canh cải / canh khuya …
用法
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …
▸
用法
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …