canh khuya
発音
北部
/kajŋ˧˧ xwiə˧˧/
中部
/kan˧˥ kʰwiə˧˥/
南部
/kan˧˧ kʰwiə˧˧/
深夜 enlate night
名詞
深夜
late night
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
深夜
接続・論理
夜が更け、静寂に包まれる時間帯。
vi Đêm đã về canh khuya, vạn vật đều chìm trong tĩnh lặng.
ja 深夜となり、万物が静寂に沈んでいる。
構成
canh / khuya / 更虧
▸
構成
canh / khuya / 更虧
漢字
音節対応から推定
代表候補
更虧
音節ごとの候補
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
khuya
虧(𢇡 / 𣅘 / 𣅙 / 𣌉)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
canh gà / canh / canh cải / canh thiếp …
▸
類語
canh gà / canh / canh cải / canh thiếp …
用法
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …
▸
用法
canh tác / bánh canh / bánh canh cua / lính canh …