thiếp phục
発音
北部
/tʰiəp˧˥ fṵʔk˨˩/
中部
/tʰiə̰p˩˧ fṵk˨˨/
南部
/tʰiəp˧˥ fuk˨˩˨/
音声
納得して従う ensubmit; yield
unknown
納得して従う
submit; yield
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
納得して従う
他人の意見や権威に心から納得して従うこと。
vi Những lập luận của anh ấy khiến tôi hoàn toàn thiếp phục.
ja 彼の論理に私は完全に納得して従った。
構成
thiếp / phục / 妾服
▸
構成
thiếp / phục / 妾服
漢字
音節対応から推定
代表候補
妾服
音節ごとの候補
thiếp
妾(帖 / 淁 / 𢜡 / 𢲯)
phục
服(伏 / 腹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phục tùng / khuất phục / quy phục / thần phục …
▸
類語
phục tùng / khuất phục / quy phục / thần phục …
用法
bưu thiếp / danh thiếp / kế thiếp / ngủ thiếp …
▸
用法
bưu thiếp / danh thiếp / kế thiếp / ngủ thiếp …