cầu chúc
音声
祈る enwell-wishing
動詞
祈る
well-wishing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
祈る
基本動詞
相手の幸福や成功を願うこと。
vi Tôi cầu chúc cho bạn luôn mạnh khỏe và hạnh phúc.
ja あなたの健康と幸福を祈っている。
構成
cầu / chúc / 求祝
▸
構成
cầu / chúc / 求祝
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
求祝
音節ごとの候補
cầu
求
chúc
祝
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lời chúc / kính chúc / chen chúc / động phòng hoa chúc …
▸
類語
lời chúc / kính chúc / chen chúc / động phòng hoa chúc …
用法
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …
▸
用法
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …