chen chúc
発音
北部
/ʨɛn˧˧ ʨuk˧˥/
中部
/ʨɛŋ˧˥ ʨṵk˩˧/
南部
/ʨɛŋ˧˧ ʨuk˧˥/
音声
混雑する encrowd; jostle; throng
動詞
混雑する
crowd; jostle; throng
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
混雑する
基本動詞
狭い場所に大勢が詰め込まれること。
vi Mọi người chen chúc nhau trên chuyến xe buýt giờ cao điểm.
ja ラッシュアワーのバスは人で溢れかえっています。
構成
chen / chúc / chen + chúc の複合 …
▸
構成
chen / chúc / chen + chúc の複合 …
成り立ちchen + chúc の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
氈祝
音節ごとの候補
chen
氈(擅 / 𢷆 / 𧿐)
chúc
祝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nêm / chen / chen lấn / chen chân …
▸
類語
nêm / chen / chen lấn / chen chân …
用法
bon chen / đan chen / di chúc / chúc thư …
▸
用法
bon chen / đan chen / di chúc / chúc thư …